VinFast VF 5

Giá gốc là: 496.000.000  VNĐ.Giá hiện tại là: 441.040.000  VNĐ.

Khách hàng lựa chọn chính sách áp dụng phù hợp:

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG THƯỜNG
Giảm 9% theo chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 + quà tặng. Mọi khách hàng đều được áp dụng.

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐẶC BIỆT
Giảm 9% dành cho KH ngành Công An – Quân Đội và Nhân sự VN Post + quà tặng. Cần hồ sơ chứng minh nơi công tác.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG TỐT NHẤT
Giảm 80.000.000 đ từ Voucher code Lux SA + quà tặng. Điều kiện: khách hàng có Voucher code Lux SA (xe xăng VinFast).

(*) Giá xe đã bao gồm VAT. “Trả trước” = 15% giá xe + phí đăng ký & ra giấy tờ (2.320.000 đ). “Góp từ” là tháng đầu tiên khi vay 8 năm. Áp dụng có điều kiện và điều khoản.

🎁 Ưu đãi & khuyến mãi – Tháng 10/2026
📋
Áp dụng chính sách bán hàng tháng 10/2026 Trong tháng 10/2026
🌱
Giảm 9% — chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 Trong tháng 10/2026Giảm 44.640.000 đ
🎖️
Giảm 9% — KH ngành Công An, Quân Đội; Nhân sự VN Post Trong tháng 10/2026Giảm 44.640.000 đ
🎁
Tặng BHVC và Combo phụ kiện: Camera, Film cách nhiệt, Thảm sàn Trong tháng 10/2026Hoặc quy đổi trừ thẳng vào giá xe
⚡
Miễn phí sạc pin Đến hết 02/2029
🚕
Miễn phí phí đăng ký biển vàng và đăng ký Green SM, Grab Trong tháng 10/2026
🎟️
Voucher code – xe xăng VinFast
FADILGiảm 30Tr
LUX AGiảm 60Tr
LUX SAGiảm 80Tr

Có Voucher code Lux SA: VF 5 Plus chỉ còn 406.000.000 đ, lăn bánh 408.320.000 đ (biển trắng).

Giá lăn bánh & trả góp – Tháng 10/2026

🧾 Chi tiết giá lăn bánh
Chính sách áp dụng:
Giá niêm yết VinFast VF 5 Plus496.000.000 đ
Giảm 9% – Vì Tương Lai Xanh 2− 44.640.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 10.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 54.640.000 đ
Giá xe sau ưu đãi441.360.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh443.680.000 đ
Giá niêm yết VinFast VF 5 Plus496.000.000 đ
Giảm 9% – Công An, Quân Đội, VN Post− 44.640.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 10.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 54.640.000 đ
Giá xe sau ưu đãi441.360.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh443.680.000 đ
Giá niêm yết VinFast VF 5 Plus496.000.000 đ
Voucher code Lux SA− 80.000.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 10.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 90.000.000 đ
Giá xe sau ưu đãi406.000.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh408.320.000 đ
🏦 Mua trả góp – tự chọn trả trước 10% – 90%
Chính sách áp dụng:
Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)68.524.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)375.156.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm6.721.545 đ1.778.083 đ
7 năm7.279.813 đ1.747.910 đ
6 năm8.024.170 đ1.710.057 đ
5 năm9.066.270 đ1.661.628 đ
4 năm10.629.420 đ1.598.972 đ
3 năm13.234.670 đ1.521.177 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
21.336.998 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
1.778.083 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 3.950.210 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)68.524.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)375.156.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm6.721.545 đ1.778.083 đ
7 năm7.279.813 đ1.747.910 đ
6 năm8.024.170 đ1.710.057 đ
5 năm9.066.270 đ1.661.628 đ
4 năm10.629.420 đ1.598.972 đ
3 năm13.234.670 đ1.521.177 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
21.336.998 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
1.778.083 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 3.950.210 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)63.220.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)345.100.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm6.183.042 đ1.635.630 đ
7 năm6.696.583 đ1.607.875 đ
6 năm7.381.306 đ1.573.054 đ
5 năm8.339.917 đ1.528.505 đ
4 năm9.777.833 đ1.470.869 đ
3 năm12.174.361 đ1.399.306 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
19.627.563 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
1.635.630 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 3.633.735 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.