VinFast MPV 7

Giá gốc là: 750.000.000  VNĐ.Giá hiện tại là: 707.700.000  VNĐ.

Khách hàng lựa chọn chính sách áp dụng phù hợp:

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG THƯỜNG
Giảm 9% theo chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 + quà tặng. Mọi khách hàng đều được áp dụng.

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐẶC BIỆT
Giảm 9% dành cho KH ngành Công An – Quân Đội và Nhân sự VN Post + quà tặng. Cần hồ sơ chứng minh nơi công tác.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG TỐT NHẤT
Giảm 80.000.000 đ từ Voucher code Lux SA + quà tặng. Điều kiện: khách hàng có Voucher code Lux SA (xe xăng VinFast).

(*) Giá xe đã bao gồm VAT. “Trả trước” = 15% giá xe + phí đăng ký & ra giấy tờ (2.320.000 đ). “Góp từ” là tháng đầu tiên khi vay 8 năm. Áp dụng có điều kiện và điều khoản.

🎁 Ưu đãi & khuyến mãi – Tháng 10/2026
📋
Áp dụng chính sách bán hàng tháng 10/2026 Trong tháng 10/2026
🌱
Giảm 9% — chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 Trong tháng 10/2026Giảm 67.500.000 đ
🎖️
Giảm 9% — KH ngành Công An, Quân Đội; Nhân sự VN Post Trong tháng 10/2026Giảm 67.500.000 đ
🎁
Tặng BHVC và Combo phụ kiện: Camera, Film cách nhiệt, Thảm sàn Trong tháng 10/2026Hoặc quy đổi trừ thẳng vào giá xe
⚡
Miễn phí sạc pin Đến hết 02/2029
🎟️
Voucher code – xe xăng VinFast
FADILGiảm 30Tr
LUX AGiảm 60Tr
LUX SAGiảm 80Tr

Có Voucher code Lux SA: MPV 7 chỉ còn 655.000.000 đ, lăn bánh 657.320.000 đ (biển trắng).

Giá lăn bánh & trả góp – Tháng 10/2026

🧾 Chi tiết giá lăn bánh
Chính sách áp dụng:
Giá niêm yết VinFast MPV 7750.000.000 đ
Giảm 9% – Vì Tương Lai Xanh 2− 67.500.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 15.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 82.500.000 đ
Giá xe sau ưu đãi667.500.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh669.820.000 đ
Giá niêm yết VinFast MPV 7750.000.000 đ
Giảm 9% – Công An, Quân Đội, VN Post− 67.500.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 15.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 82.500.000 đ
Giá xe sau ưu đãi667.500.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh669.820.000 đ
Giá niêm yết VinFast MPV 7750.000.000 đ
Voucher code Lux SA− 80.000.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 15.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 95.000.000 đ
Giá xe sau ưu đãi655.000.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh657.320.000 đ
🏦 Mua trả góp – tự chọn trả trước 10% – 90%
Chính sách áp dụng:
Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)102.445.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)567.375.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm10.165.469 đ2.689.121 đ
7 năm11.009.777 đ2.643.488 đ
6 năm12.135.521 đ2.586.241 đ
5 năm13.711.563 đ2.512.998 đ
4 năm16.075.625 đ2.418.239 đ
3 năm20.015.729 đ2.300.583 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
32.269.453 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
2.689.121 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.974.183 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)102.445.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)567.375.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm10.165.469 đ2.689.121 đ
7 năm11.009.777 đ2.643.488 đ
6 năm12.135.521 đ2.586.241 đ
5 năm13.711.563 đ2.512.998 đ
4 năm16.075.625 đ2.418.239 đ
3 năm20.015.729 đ2.300.583 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
32.269.453 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
2.689.121 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.974.183 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)100.570.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)556.750.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm9.975.104 đ2.638.763 đ
7 năm10.803.601 đ2.593.985 đ
6 năm11.908.264 đ2.537.809 đ
5 năm13.454.792 đ2.465.939 đ
4 năm15.774.583 đ2.372.954 đ
3 năm19.640.903 đ2.257.501 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
31.665.156 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
2.638.763 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.862.307 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.