
VinFast MPV 7
Giá gốc là: 750.000.000 VNĐ.707.700.000 VNĐGiá hiện tại là: 707.700.000 VNĐ.
Khách hàng lựa chọn chính sách áp dụng phù hợp:
CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG THƯỜNG
Giảm 9% theo chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 + quà tặng. Mọi khách hàng đều được áp dụng.
CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐẶC BIỆT
Giảm 9% dành cho KH ngành Công An – Quân Đội và Nhân sự VN Post + quà tặng. Cần hồ sơ chứng minh nơi công tác.
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG TỐT NHẤT
Giảm 80.000.000 đ từ Voucher code Lux SA + quà tặng. Điều kiện: khách hàng có Voucher code Lux SA (xe xăng VinFast).
(*) Giá xe đã bao gồm VAT. “Trả trước” = 15% giá xe + phí đăng ký & ra giấy tờ (2.320.000 đ). “Góp từ” là tháng đầu tiên khi vay 8 năm. Áp dụng có điều kiện và điều khoản.
🎁 Ưu đãi & khuyến mãi – Tháng 10/2026
Có Voucher code Lux SA: MPV 7 chỉ còn 655.000.000 đ, lăn bánh 657.320.000 đ (biển trắng).
Giá lăn bánh & trả góp – Tháng 10/2026
🧾 Chi tiết giá lăn bánh
🏦 Mua trả góp – tự chọn trả trước 10% – 90%
| Thời gian vay | Góp tháng đầu | Lãi bình quân /tháng |
|---|---|---|
| 8 năm | 10.165.469 đ | 2.689.121 đ |
| 7 năm | 11.009.777 đ | 2.643.488 đ |
| 6 năm | 12.135.521 đ | 2.586.241 đ |
| 5 năm | 13.711.563 đ | 2.512.998 đ |
| 4 năm | 16.075.625 đ | 2.418.239 đ |
| 3 năm | 20.015.729 đ | 2.300.583 đ |
mỗi năm (vay 8 năm)32.269.453 đ
mỗi tháng (vay 8 năm)2.689.121 đ
• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.974.183 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.
| Thời gian vay | Góp tháng đầu | Lãi bình quân /tháng |
|---|---|---|
| 8 năm | 10.165.469 đ | 2.689.121 đ |
| 7 năm | 11.009.777 đ | 2.643.488 đ |
| 6 năm | 12.135.521 đ | 2.586.241 đ |
| 5 năm | 13.711.563 đ | 2.512.998 đ |
| 4 năm | 16.075.625 đ | 2.418.239 đ |
| 3 năm | 20.015.729 đ | 2.300.583 đ |
mỗi năm (vay 8 năm)32.269.453 đ
mỗi tháng (vay 8 năm)2.689.121 đ
• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.974.183 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.
| Thời gian vay | Góp tháng đầu | Lãi bình quân /tháng |
|---|---|---|
| 8 năm | 9.975.104 đ | 2.638.763 đ |
| 7 năm | 10.803.601 đ | 2.593.985 đ |
| 6 năm | 11.908.264 đ | 2.537.809 đ |
| 5 năm | 13.454.792 đ | 2.465.939 đ |
| 4 năm | 15.774.583 đ | 2.372.954 đ |
| 3 năm | 19.640.903 đ | 2.257.501 đ |
mỗi năm (vay 8 năm)31.665.156 đ
mỗi tháng (vay 8 năm)2.638.763 đ
• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.862.307 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.