VinFast VF Wild

Giá gốc là: 188.000.000  VNĐ.Giá hiện tại là: 90.600.000  VNĐ.

Khách hàng lựa chọn chính sách áp dụng phù hợp:

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG THƯỜNG
Giảm 5% theo chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 + quà tặng. Mọi khách hàng đều được áp dụng.

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐẶC BIỆT
Giảm 7% dành cho KH ngành Công An – Quân Đội và Nhân sự VN Post + quà tặng. Cần hồ sơ chứng minh nơi công tác.

CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG TỐT NHẤT
Giảm 80.000.000 đ từ Voucher code Lux SA + quà tặng. Điều kiện: khách hàng có Voucher code Lux SA (xe xăng VinFast).

(*) Giá xe đã bao gồm VAT. “Trả trước” = 15% giá xe + phí đăng ký & ra giấy tờ (2.320.000 đ). “Góp từ” là tháng đầu tiên khi vay 8 năm. Áp dụng có điều kiện và điều khoản.

🎁 Ưu đãi & khuyến mãi – Tháng 10/2026
📋
Áp dụng chính sách bán hàng tháng 10/2026 Trong tháng 10/2026
🌱
Giảm 5% — chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 Trong tháng 10/2026Giảm 43.000.000 đ
🎖️
Giảm 7% — KH ngành Công An, Quân Đội; Nhân sự VN Post Trong tháng 10/2026Giảm 60.200.000 đ
🎁
Tặng BHVC và Combo phụ kiện: Camera, Film cách nhiệt, Thảm sàn Trong tháng 10/2026Hoặc quy đổi trừ thẳng vào giá xe
⚡
Miễn phí sạc pin Đến hết 02/2029
🎟️
Voucher code – xe xăng VinFast
FADILGiảm 30Tr
LUX AGiảm 60Tr
LUX SAGiảm 80Tr

Có Voucher code Lux SA: VF Wild chỉ còn 760.000.000 đ, lăn bánh 762.320.000 đ (biển trắng).

Giá lăn bánh & trả góp – Tháng 10/2026

🧾 Chi tiết giá lăn bánh
Chính sách áp dụng:
Giá niêm yết VinFast VF Wild860.000.000 đ
Giảm 5% – Vì Tương Lai Xanh 2− 43.000.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 20.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 63.000.000 đ
Giá xe sau ưu đãi797.000.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh799.320.000 đ
Giá niêm yết VinFast VF Wild860.000.000 đ
Giảm 7% – Công An, Quân Đội, VN Post− 60.200.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 20.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 80.200.000 đ
Giá xe sau ưu đãi779.800.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh782.120.000 đ
Giá niêm yết VinFast VF Wild860.000.000 đ
Voucher code Lux SA− 80.000.000 đ
Quy đổi quà tặng thành tiền (BHVC + phụ kiện)− 20.000.000 đ
Tổng ưu đãi− 100.000.000 đ
Giá xe sau ưu đãi760.000.000 đ
Phí đăng ký & ra giấy tờ – tạm tính (biển trắng)+ 2.320.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh762.320.000 đ
🏦 Mua trả góp – tự chọn trả trước 10% – 90%
Chính sách áp dụng:
Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)121.870.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)677.450.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm12.137.646 đ3.210.831 đ
7 năm13.145.756 đ3.156.345 đ
6 năm14.489.903 đ3.087.991 đ
5 năm16.371.708 đ3.000.539 đ
4 năm19.194.417 đ2.887.395 đ
3 năm23.898.931 đ2.746.913 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
38.529.969 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
3.210.831 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 7.133.219 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)119.290.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)662.830.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm11.875.704 đ3.141.538 đ
7 năm12.862.058 đ3.088.228 đ
6 năm14.177.197 đ3.021.349 đ
5 năm16.018.392 đ2.935.785 đ
4 năm18.780.183 đ2.825.083 đ
3 năm23.383.169 đ2.687.632 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
37.698.456 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
3.141.538 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 6.979.278 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

Trả trước (15% giá xe + phí đăng ký)116.320.000 đ
Số tiền vay (85% giá trị xe)646.000.000 đ
Lãi suất ưu đãi9,00%/năm
Sau 2 năm đầu (thả nổi, tham khảo)13%/năm
Thời gian vay3 – 8 năm
Thời gian vayGóp tháng đầuLãi bình quân /tháng
8 năm11.574.167 đ3.061.771 đ
7 năm12.535.476 đ3.009.814 đ
6 năm13.817.222 đ2.944.633 đ
5 năm15.611.667 đ2.861.242 đ
4 năm18.303.333 đ2.753.351 đ
3 năm22.789.444 đ2.619.390 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi năm (vay 8 năm)
36.741.250 đ
Tổng lãi chênh lệch
mỗi tháng (vay 8 năm)
3.061.771 đ

• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 6.802.066 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.