
VinFast Limo Green
Giá gốc là: 699.000.000 VNĐ.645.360.000 VNĐGiá hiện tại là: 645.360.000 VNĐ.
Khách hàng lựa chọn chính sách áp dụng phù hợp:
CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG THƯỜNG
Giảm 9% theo chính sách Vì Tương Lai Xanh 2 + quà tặng. Mọi khách hàng đều được áp dụng.
CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG ĐẶC BIỆT
Giảm 9% dành cho KH ngành Công An – Quân Đội và Nhân sự VN Post + quà tặng. Cần hồ sơ chứng minh nơi công tác.
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG TỐT NHẤT
Giảm 80.000.000 đ từ Voucher code Lux SA + quà tặng. Điều kiện: khách hàng có Voucher code Lux SA (xe xăng VinFast).
(*) Giá xe đã bao gồm VAT. “Trả trước” = 15% giá xe + phí đăng ký & ra giấy tờ (2.320.000 đ). “Góp từ” là tháng đầu tiên khi vay 8 năm. Áp dụng có điều kiện và điều khoản.
🎁 Ưu đãi & khuyến mãi – Tháng 10/2026
Có Voucher code Lux SA: Limo Green chỉ còn 607.000.000 đ, lăn bánh 609.320.000 đ (biển trắng).
Giá lăn bánh & trả góp – Tháng 10/2026
🧾 Chi tiết giá lăn bánh
🏦 Mua trả góp – tự chọn trả trước 10% – 90%
| Thời gian vay | Góp tháng đầu | Lãi bình quân /tháng |
|---|---|---|
| 8 năm | 9.504.371 đ | 2.514.238 đ |
| 7 năm | 10.293.770 đ | 2.471.572 đ |
| 6 năm | 11.346.303 đ | 2.418.048 đ |
| 5 năm | 12.819.849 đ | 2.349.569 đ |
| 4 năm | 15.030.168 đ | 2.260.972 đ |
| 3 năm | 18.714.032 đ | 2.150.968 đ |
mỗi năm (vay 8 năm)30.170.851 đ
mỗi tháng (vay 8 năm)2.514.238 đ
• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.585.660 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.
| Thời gian vay | Góp tháng đầu | Lãi bình quân /tháng |
|---|---|---|
| 8 năm | 9.504.371 đ | 2.514.238 đ |
| 7 năm | 10.293.770 đ | 2.471.572 đ |
| 6 năm | 11.346.303 đ | 2.418.048 đ |
| 5 năm | 12.819.849 đ | 2.349.569 đ |
| 4 năm | 15.030.168 đ | 2.260.972 đ |
| 3 năm | 18.714.032 đ | 2.150.968 đ |
mỗi năm (vay 8 năm)30.170.851 đ
mỗi tháng (vay 8 năm)2.514.238 đ
• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.585.660 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.
| Thời gian vay | Góp tháng đầu | Lãi bình quân /tháng |
|---|---|---|
| 8 năm | 9.244.104 đ | 2.445.388 đ |
| 7 năm | 10.011.887 đ | 2.403.891 đ |
| 6 năm | 11.035.597 đ | 2.351.832 đ |
| 5 năm | 12.468.792 đ | 2.285.229 đ |
| 4 năm | 14.618.583 đ | 2.199.058 đ |
| 3 năm | 18.201.569 đ | 2.092.066 đ |
mỗi năm (vay 8 năm)29.344.656 đ
mỗi tháng (vay 8 năm)2.445.388 đ
• Gốc trả đều hằng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần — vay 8 năm, tháng cuối chỉ còn khoảng 5.432.703 đ.
• Lãi chênh lệch = tổng tiền lãi cả kỳ vay chia đều (9%/năm cố định 2 năm đầu, sau đó tạm tính 13%/năm). Mức thả nổi thực tế do ngân hàng công bố từng thời điểm.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.